Cách dùng "涉嫌诬告陷害罪" (shè xián wū gào xiàn hài zuì) trong hội thoại tiếng Trung
涉嫌诬告陷害罪
có liên quan đến tội vu cáo hãm hại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:03
yǐ以
nà那
hái孩
zi子
“Với tội vu khống”
LINE 0225:04
PLAYING SCENEshè涉
xián嫌
wū诬
gào告
xiàn陷
hài害
zuì罪
“có liên quan đến tội vu cáo hãm hại.”
LINE 0325:06
lǐ理
yóu由
shì是
wéi维
hù护
sī司
fǎ法
gōng公
zhèng正
“Lý do là bảo vệ công bằng tư pháp.”
Show Information