Cách dùng "他们应该是不欢而散了" (tā men yīng gāi shì bù huān ér sàn le) trong hội thoại tiếng Trung
他们应该是不欢而散了
Chắc là họ không vui mà chia tay rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
xū需
yào要
chéng承
dān担
xíng刑
shì事
zé责
rèn任
“phải chịu trách nhiệm hình sự.”
LINE 0224:57
PLAYING SCENEtā他
men们
yīng应
gāi该
shì是
bù不
huān欢
ér而
sàn散
le了
“Chắc là họ không vui mà chia tay rồi.”
LINE 0324:59
bié kàn le jiě
别看了 姐
“Chị đừng nhìn nữa.”
Show Information