Cách dùng "他们应该是不欢而散了" (tā men yīng gāi shì bù huān ér sàn le) trong hội thoại tiếng Trung

menyīnggāishìhuānérsànle

Chắc là họ không vui mà chia tay rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
yào
chéng
dān
xíng
shì
rèn

phải chịu trách nhiệm hình sự.

LINE 0224:57
PLAYING SCENE
men
yīng
gāi
shì
huān
ér
sàn
le

Chắc là họ không vui mà chia tay rồi.

LINE 0324:59
bié kàn le jiě

别看了 姐

Chị đừng nhìn nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp24:57
TMDB ID283950