Cách dùng "我拖累了她的节奏" (wǒ tuō lěi le tā de jié zòu) trong hội thoại tiếng Trung

tuōlěiledejiézòu

tôi đã làm liên lụy đến tiết tấu của cô ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:37
shí
dào
hǎo
xiàng

ý thức được hình như

LINE 0242:39
PLAYING SCENE
tuō
lěi
le
de
jié
zòu

tôi đã làm liên lụy đến tiết tấu của cô ấy.

LINE 0342:42
kāi
shǐ

Tôi bắt đầu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp42:39
TMDB ID283950