Cách dùng "有那么一点画蛇添足" (yǒu nà me yì diǎn huà shé tiān zú) trong hội thoại tiếng Trung

yǒumediǎnhuàshétiān

Có một chút vẽ rắn thêm chân.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:11
de
cún
zài

sự tồn tại của tôi

LINE 0241:12
PLAYING SCENE
yǒu
me
diǎn
huà
shé
tiān

Có một chút vẽ rắn thêm chân.

LINE 0341:15
qiān
wàn
yào
fǒu
dìng

Tuyệt đối đừng phủ định

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp41:12
TMDB ID283950