Cách dùng "在我的办公室吵了一架" (zài wǒ de bàn gōng shì chǎo le yī jià) trong hội thoại tiếng Trung
在我的办公室吵了一架
cãi nhau ở văn phòng của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:30
nǐ你
men们
liǎ俩
“Hai người...”
LINE 0227:31
PLAYING SCENEzài在
wǒ我
de的
bàn办
gōng公
shì室
chǎo吵
le了
yī一
jià架
“cãi nhau ở văn phòng của tôi.”
LINE 0327:32
zhè这
zhěng整
gè个
chén陈
jūn君
suǒ所
“Cả Trần Quân Viện”
Show Information