Cách dùng "你还欠我一个要求" (nǐ hái qiàn wǒ yí gè yāo qiú) trong hội thoại tiếng Trung
你还欠我一个要求
nǐ hái qiàn wǒ yí gè yāo qiú
Chàng còn nợ ta một lời hứa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
8:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 记得吗? | jì de ma ? | Còn nhớ không? |
| 2▶ | 你还欠我一个要求 | nǐ hái qiàn wǒ yí gè yāo qiú | Chàng còn nợ ta một lời hứa. |
| 3 | 出去以后 | chū qù yǐ hòu | Sau khi thoát ra ngoài, |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù rán huá qí nà xì gē bó xì tuǐ de kě jiù káng bù dòng nǐ lóuChứ tên Hoa Kỳ gầy yếu đó không khiêng nổi huynh đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào zhè cì tā men zì jǐ sòng shàng mén láiKhông ngờ lần này chúng lại tới dâng mạng.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men jiā zú zhōng yú yào míng yáng tiān xià le chū le gè dà yīng xióngCuối cùng gia tộc ta sắp được vang danh thiên hạ vì có một đại anh hùng.