Cách dùng "你还欠我一个要求" (nǐ hái qiàn wǒ yí gè yāo qiú) trong hội thoại tiếng Trung
你还欠我一个要求
Chàng còn nợ ta một lời hứa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
8:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 记得吗? | jì de ma ? | Còn nhớ không? |
| 2▶ | 你还欠我一个要求 | nǐ hái qiàn wǒ yí gè yāo qiú | Chàng còn nợ ta một lời hứa. |
| 3 | 出去以后 | chū qù yǐ hòu | Sau khi thoát ra ngoài, |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
shì bú shì gǎn jué yǒu xiē lì bù cóng xīn le ?Cảm giác có hơi lực bất tòng tâm đúng không?



