Cách dùng "- 赶紧离开 - 你跟我走" (- gǎn jǐn lí kāi - nǐ gēn wǒ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
- 赶紧离开 - 你跟我走
- Mau rời khỏi đây. - Tỷ đi theo ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:04
xī西
jīng京
bú不
shì是
nǐ你
dài待
de的
dì地
fāng方
“Tây Kinh không phải nơi dành cho muội.”
LINE 0228:07
PLAYING SCENE- gǎn jǐn lí kāi - nǐ gēn wǒ zǒu
- 赶紧离开 - 你跟我走
“- Mau rời khỏi đây. - Tỷ đi theo ta.”
LINE 0328:11
wǒ zhī dào yī tiáo xiǎo lù yí gè shí chén zhī nèi
我知道一条小路 一个时辰之内
“Ta biết một con đường nhỏ. Trong vòng một canh giờ”
Show Information