Cách dùng "来 咱俩干一个" (lái zán liǎ gàn yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
来 咱俩干一个
Nào. Hai ta làm một chén.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:16
wǒ xián wǒ xiàn zài zhì shì le zuì gāi zuò de shì jiù liǎ zì xiū xī
我闲 我现在致仕了 最该做的事就俩字 休息
“Ta rảnh á? Bây giờ ta cáo quan rồi, việc nên làm nhất chính là hai chữ "nghỉ ngơi".”
LINE 0203:24
PLAYING SCENElái zán liǎ gàn yí gè
来 咱俩干一个
“Nào. Hai ta làm một chén.”
LINE 0303:28
yǒu gè rén zhòng dú le xiàn zài kě néng hái méi sǐ jiù bù liǎo
有个人中毒了 现在可能还没死 救不了
“Có một người trúng độc, khả năng là vẫn chưa chết. Không cứu được.”
Show Information