Cách dùng "在做什么营生?" (zài zuò shén me yíng shēng ?) trong hội thoại tiếng Trung
在做什么营生?
zài zuò shén me yíng shēng ?
Cô đang làm nghề gì kiếm sống?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
5:30
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 倒不如留在西京了 | dào bù rú liú zài xī jīng le | chẳng thà ở lại Tây Kinh. |
| 2▶ | 在做什么营生? | zài zuò shén me yíng shēng ? | Cô đang làm nghề gì kiếm sống? |
| 3 | 好香啊 就自己调些精油、发油 | hǎo xiāng a jiù zì jǐ diào xiē jīng yóu 、 fā yóu | Thơm thật. Tự điều chế chút tinh dầu, dầu dưỡng tóc mà thôi. |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 2 of 4)
HSK 2
0:03s
màn màn mō qīng le nà bāng rén de dǐ xì wǔ rì qiándần dần lần ra được lai lịch đám người đó. Năm ngày trước,

HSK 7
0:03s
zhēn shì kě gē kě qì gǎn tiān dòng dìQuả là một câu chuyện bi tráng, khiến đất trời cảm động.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà wǒ jiù ràng nǐ jiàn shí jiàn shí shén me jiào wú zhōng shēng yǒuVậy ta để ông biết thế nào là biến không thành có.

HSK 1
0:03s
nǐ néng xìn kǒu cí huáng wǒ yě néng diān dǎo shì fēiÔng có thể nói hươu nói vượn, ta cũng có thể đổi trắng thay đen.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè wū zi tài zhěng qí le gēn běn bù xiàng yǒu rén zhùCăn phòng này quá ngăn nắp, không giống như có người ở.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà fēng yā tou jīn tiān zěn me kěn fàng nǐ qīng xián le ?Sao hôm nay con bé điên kia để cậu rảnh rỗi thế?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me gǎo de ? zěn me yàng ? hé héng wáng zhōng de shì bú shì yī zhǒng dú ?Sao lại thế này? Sao? Cùng loại độc với Hằng vương chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zhǔ wèi wǒ men zuò le zhè me duō quán dōu bái fèi leHuyện chúa hết lòng vì bọn ta như vậy mà công sức mất trắng.

HSK 1
0:03s