Cách dùng "这个假的 我骗她的" (zhè ge jiǎ de wǒ piàn tā de) trong hội thoại tiếng Trung
这个假的 我骗她的
Cái này là giả. Tôi lừa cháu nó thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:16
nín shuō de shì zhè ge duì
您说的是这个 对
“Cô nói cái này à? Đúng rồi.”
LINE 0224:19
PLAYING SCENEzhè ge jiǎ de wǒ piàn tā de
这个假的 我骗她的
“Cái này là giả. Tôi lừa cháu nó thôi.”
LINE 0324:21
gēn根
běn本
méi没
zhè这
zhǒng种
dōng东
xī西
“Vốn dĩ không hề có thứ này.”
Show Information