Cách dùng "还是打心底里瞧不起我啊" (hái shì dǎ xīn dǐ lǐ qiáo bù qǐ wǒ a) trong hội thoại tiếng Trung
还是打心底里瞧不起我啊
hay là vốn đã xem thường ta từ tận đáy lòng?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:49
tā她
dào到
dǐ底
shì是
dān担
xīn心
wǒ我
“Rốt cuộc là bà ấy lo cho ta,”
LINE 0222:51
PLAYING SCENEhái还
shì是
dǎ打
xīn心
dǐ底
lǐ里
qiáo瞧
bù不
qǐ起
wǒ我
a啊
“hay là vốn đã xem thường ta từ tận đáy lòng?”
LINE 0322:53
jiù就
gēn跟
cóng从
qián前
wài外
zǔ祖
fù父
yī一
yàng样
“Giống như ngoại tổ phụ trước kia,”
Show Information