Cách dùng "英勇无畏 所向披靡" (yīng yǒng wú wèi suǒ xiàng pī mǐ) trong hội thoại tiếng Trung
英勇无畏 所向披靡
anh dũng không sợ, thế như chẻ tre.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:03
nǚ女
zǐ子
yě也
kě可
yǐ以
jì技
jīng惊
tiān天
xià下
“nữ tử cũng có thể có tài năng khiến thiên hạ kinh ngạc,”
LINE 0223:06
PLAYING SCENEyīng yǒng wú wèi suǒ xiàng pī mǐ
英勇无畏 所向披靡
“anh dũng không sợ, thế như chẻ tre.”
LINE 0323:10
yú于
shì是
niáng娘
yǔ与
yí姨
mǔ母
xīn心
shēng生
jiè芥
dì蒂
“Từ đó mẹ và di mẫu nảy sinh hiềm khích,”
Show Information