Cách dùng "把自己日子过好了" (bǎ zì jǐ rì zi guò hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
把自己日子过好了
Cậu cứ sống cho tốt cuộc sống của mình
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
8:23
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你弟弟是你弟弟 | nǐ dì di shì nǐ dì di | em trai cậu là em trai cậu. |
| 2▶ | 把自己日子过好了 | bǎ zì jǐ rì zi guò hǎo le | Cậu cứ sống cho tốt cuộc sống của mình |
| 3 | 就行了 | jiù xíng le | là được rồi. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ de céng miàn néng jiě jué shén me wèn tí nǐ gào sù wǒcấp của anh có thể giải quyết vấn đề gì, anh nói tôi nghe xem nào.

HSK 3
0:03s
zhǎo le hǎo jǐ cì zǒng shuō máng zhè bāng rénTìm mấy lần rồi, toàn nói bận. Đám người này,

HSK 5
0:03s
xiàn zài wǒ men wèi zhì zài bù yòng gào sù wǒ nǐ men zài nǎ lǐBây giờ bọn tôi ở... [Không cần nói cho tôi biết các anh ở đâu,]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bà lǎo tǔ bù zhī dào xiǎo lóng shū shū zěn me zài nà ér[Bố cháu quê lắm, không biết...] Sao chú Tiểu Long lại ở đó?

HSK 4
0:03s
xīn kǔ nǐ le wǒ guà le zhèng gēn yáo yáo wán neCậu vất vả rồi. Tôi tắt máy nhé, đang chơi với Dao Dao.












