Cách dùng "别生气了 没事" (bié shēng qì le méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
别生气了 没事
bié shēng qì le méi shì
Đừng tức giận. Không sao đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
38:08
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 交个投名状 | jiāo gè tóu míng zhuàng | thể hiện lòng thành trước đã. |
| 2▶ | 别生气了 没事 | bié shēng qì le méi shì | Đừng tức giận. Không sao đâu. |
| 3 | 婷婷 老公 我们什么时候能回去啊 | tíng tíng lǎo gōng wǒ men shén me shí hòu néng huí qù a | Đình Đình. [Ông xã à,] [bao giờ bọn em có thể về được?] |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s
dǎ tīng yī xià zhè shì chǎng lǐ yǒu jǐ jiā mài yú deCho hỏi một chút. Ở trong chợ này có mấy chỗ bán cá vậy?

HSK 4
0:03s
nà tā yǒu méi yǒu nà zhǒng lǎo zhǔ gù jiù shì jīng cháng zhào gù tā shēng yì deVậy anh ta có mối quen nào không? Là kiểu thường hay giúp đỡ việc làm ăn của anh ta ấy.

HSK 1
0:03s
yǒu shí hòu lái yǒu shí hòu bù lái nǎ yǒu shén me lǎo zhǔ gù xiè xièCó lúc đến, có lúc không thì làm gì có mối quen. Cảm ơn.

HSK 4
0:03s
zhè tīng zhe yě jiù shì pǔ tōng péng yǒuNghe qua thì có vẻ cũng chỉ là bạn bè bình thường nhỉ.

HSK 4
0:03s
pǔ tōng péng yǒu huì bǎ nǚ ér sòng dào nǐ jiāBạn bè bình thường sẽ đưa con gái mình đến nhà anh ư?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
bì kāi fēng tou zài huí lái zhè ge shì qíng jiù néng le shì matránh đầu sóng ngọn gió rồi quay lại là có thể chấm dứt chuyện này đúng không?

HSK 3
0:03s
nǐ zhè cì xiǎng cuò le zhēn wèi nǐ dì di hǎoLần này, anh lầm rồi. Nếu thật sự muốn tốt cho em trai anh

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì wǒ zuò zhè ge dà gē nǐ zěn me bànnếu anh là tôi, là anh cả, anh sẽ làm thế nào?










