Cách dùng "别生气了 没事" (bié shēng qì le méi shì) trong hội thoại tiếng Trung

biéshēngle méishì

Đừng tức giận. Không sao đâu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
38:08
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1交个投名状jiāo gè tóu míng zhuàngthể hiện lòng thành trước đã.
2别生气了 没事bié shēng qì le méi shìĐừng tức giận. Không sao đâu.
3婷婷 老公 我们什么时候能回去啊tíng tíng lǎo gōng wǒ men shén me shí hòu néng huí qù aĐình Đình. [Ông xã à,] [bao giờ bọn em có thể về được?]

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
哪能说走就走啊 对吧
HSK 2
0:03s
nǎ néng shuō zǒu jiù zǒu a duì baSao có thể nói đi là đi được, đúng không?

行了 先不说了
HSK 3
0:03s
xíng le xiān bù shuō le[Được rồi, không nói chuyện này vội.]

那个 等你回来 见面再聊吧
HSK 3
0:03s
nà ge děng nǐ huí lái jiàn miàn zài liáo baÀ, đợi em về, chúng ta gặp mặt rồi nói chuyện.