Cách dùng "成年人嘛 各有各的难" (chéng nián rén ma gè yǒu gè de nán) trong hội thoại tiếng Trung
成年人嘛 各有各的难
Người trưởng thành mà, ai cũng có cái khó của mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
3:20
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你肯定没结婚 | nǐ kěn dìng méi jié hūn | Chắc chắn cậu chưa kết hôn. |
| 2▶ | 成年人嘛 各有各的难 | chéng nián rén ma gè yǒu gè de nán | Người trưởng thành mà, ai cũng có cái khó của mình. |
| 3 | 男人之间 你问他干什么呀 人家把孩子送到我家来 | nán rén zhī jiān nǐ wèn tā gàn shén me ya rén jiā bǎ hái zi sòng dào wǒ jiā lái | Đàn ông với nhau cả. Cậu hỏi anh ta làm gì vậy? Người ta đưa con đến nhà tôi, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ gěi tā men sòng shàng qù nǐ xiān huí qù baThầy, tôi mang lên cho họ, anh về trước đi.

HSK 4
0:03s
zhè biān yǒu shén me qíng kuàng ma zàn shí méi qíng kuàngBên này có tình hình gì không? Tạm thời không có gì.

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào jīn tiān zán men yǐ zhè yàng de fāng shì jiàn miàn leKhông ngờ hôm nay chúng ta lại gặp nhau bằng cách này.

HSK 4
0:03s
kuài kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒuMau lên. Đi mau, đi mau. Đi mau, đi mau.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng néng bù néng fēng suǒ tā yǐ jīng sǐ wáng de xiāo xīTôi nghĩ, có thể phong tỏa tin cậu ta đã chết,

HSK 5
0:03s
rán hòu wǒ men duì wài zhì zào yí gè jiǎ xiāo xī fàng chū qùsau đó chúng ta tung tin giả ra ngoài,

HSK 2
0:03s












