Cách dùng "耽误你了" (dān wù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
耽误你了
dān wù nǐ le
Làm lỡ việc của anh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
6:14
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么才一杠二 因为一直没有抓住你 | nǐ zěn me cái yī gāng èr yīn wèi yì zhí méi yǒu zhuā zhù nǐ | sao anh mới có một vạch hai sao vậy? Bởi vì vẫn chưa bắt được anh. |
| 2▶ | 耽误你了 | dān wù nǐ le | Làm lỡ việc của anh rồi. |
| 3 | 老爹 | lǎo diē | Bố à, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 4
0:03s
wǒ men néng bù néng bù yào měi yī cì yī shuō dào guān jiàn wèn tí de shí hòuMỗi lần chúng ta nói đến vấn đề mấu chốt, anh có thể đừng

HSK 2
0:03s
nǐ jiù ná nǐ dì di mèi mèi zuò dǎng jiàn páilôi em trai em gái anh ra làm bia đỡ được không?

HSK 2
0:03s
léi shēng dà yǔ diǎn xiǎo le zài guò jǐ niánthì tuyên bố rầm rộ nhưng hành động sẽ bớt. Qua thêm mấy năm,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ qǔ xiāo zī zhì wǒ jué de yě shì zài qíng lǐ zhī zhōngVì vậy cháu nghĩ hủy bỏ tư cách cũng hợp tình hợp lí.

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì zhè me cū bào gān shè huì bú huì pò huài leNếu chú can thiệp lỗ mãng như vậy, liệu có phá hỏng

HSK 5
0:03s
zhèng cháng de jīng yíng huán jìng zài shuōmôi trường kinh doanh bình thường không? Với lại,

HSK 7
0:03s
jiù qiān chě le yī xì liè de àn jiàn nín zuì qīng chǔ deđã liên quan tới một loạt vụ án, chú là người rõ nhất.

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ tā xiàn zài chù chù qiǎng zài qián miànthế nên bây giờ lúc nào hắn cũng vượt trước.










