Cách dùng "那个也就是一个摆设" (nà ge yě jiù shì yí gè bǎi shè) trong hội thoại tiếng Trung
那个也就是一个摆设
Cái kia là để trang trí thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
33:40
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下面的人不会安排 您不用担心 王秘书 | xià miàn de rén bú huì ān pái nín bù yòng dān xīn wáng mì shū | Người bên dưới không biết sắp xếp, anh không cần lo, thư ký Vương. |
| 2▶ | 那个也就是一个摆设 | nà ge yě jiù shì yí gè bǎi shè | Cái kia là để trang trí thôi. |
| 3 | 您放心 这点规矩我还是知道的 | nín fàng xīn zhè diǎn guī jǔ wǒ hái shì zhī dào de | Anh yên tâm, mấy quy tắc này tôi vẫn biết mà. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
suǒ yǐ tā xiàn zài chù chù qiǎng zài qián miànthế nên bây giờ lúc nào hắn cũng vượt trước.

HSK 6
0:03s
nǐ de céng miàn néng jiě jué shén me wèn tí nǐ gào sù wǒcấp của anh có thể giải quyết vấn đề gì, anh nói tôi nghe xem nào.

HSK 3
0:03s
zhǎo le hǎo jǐ cì zǒng shuō máng zhè bāng rénTìm mấy lần rồi, toàn nói bận. Đám người này,

HSK 5
0:03s
xiàn zài wǒ men wèi zhì zài bù yòng gào sù wǒ nǐ men zài nǎ lǐBây giờ bọn tôi ở... [Không cần nói cho tôi biết các anh ở đâu,]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bà lǎo tǔ bù zhī dào xiǎo lóng shū shū zěn me zài nà ér[Bố cháu quê lắm, không biết...] Sao chú Tiểu Long lại ở đó?

HSK 4
0:03s
xīn kǔ nǐ le wǒ guà le zhèng gēn yáo yáo wán neCậu vất vả rồi. Tôi tắt máy nhé, đang chơi với Dao Dao.











