Cách dùng "那个也就是一个摆设" (nà ge yě jiù shì yí gè bǎi shè) trong hội thoại tiếng Trung
那个也就是一个摆设
Cái kia là để trang trí thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
33:40
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下面的人不会安排 您不用担心 王秘书 | xià miàn de rén bú huì ān pái nín bù yòng dān xīn wáng mì shū | Người bên dưới không biết sắp xếp, anh không cần lo, thư ký Vương. |
| 2▶ | 那个也就是一个摆设 | nà ge yě jiù shì yí gè bǎi shè | Cái kia là để trang trí thôi. |
| 3 | 您放心 这点规矩我还是知道的 | nín fàng xīn zhè diǎn guī jǔ wǒ hái shì zhī dào de | Anh yên tâm, mấy quy tắc này tôi vẫn biết mà. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
zhēn shì gǎn jī bù jìn wǒ kě méi zhè me shuōthật sự là cảm kích vô cùng. Tôi không nói vậy đâu nhé.

HSK 5
0:03s
rú guǒ yǒu lǐng dǎo yuàn yì lā wǒ gāo qǐ qiáng yī bǎnếu như có lãnh đạo sẵn lòng giúp Cao Khải Cường tôi một tay,

HSK 5
0:03s
zuì guān jiàn de zhèng jù nǐ dōu yǐ jīng gǎo dìng leChứng cứ quan trọng nhất anh đã xử lý được rồi,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shàng miàn shuō dé shàng huà de lǐng dǎo gěi nǐ shuō yī zuǐlãnh đạo có tiếng nói bên trên nói đỡ cho anh một câu,

HSK 3
0:03s
yào bù wǒ men xiān chī fàn biān chī biān liáohay chúng ta ăn cơm trước, vừa ăn vừa nói nhé?

HSK 2
0:03s
duì le wǒ xiǎng qǐ lái wǒ xià wǔ hái yǒu yí gè huìĐúng rồi, tôi chợt nhớ ra chiều nay tôi còn có cuộc họp.

HSK 6
0:03s
wáng mì shū zěn me zǒu le wǒ gāng cái gěi tā dǎ zhāo hū tā lǐ dōu bù lǐsao thư ký Vương đã đi rồi? Vừa rồi tôi chào anh ta, anh ta còn không thèm để ý.

HSK 7
0:03s
nǐ yào dāng le guān shuí hái gǎn rě zán menAnh mà làm quan rồi ai dám chọc vào chúng ta nữa?

HSK 4
0:03s









