Cách dùng "你弟弟是你弟弟" (nǐ dì di shì nǐ dì di) trong hội thoại tiếng Trung
你弟弟是你弟弟
em trai cậu là em trai cậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
8:21
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是你 | nǐ shì nǐ | Cậu là cậu, |
| 2▶ | 你弟弟是你弟弟 | nǐ dì di shì nǐ dì di | em trai cậu là em trai cậu. |
| 3 | 把自己日子过好了 | bǎ zì jǐ rì zi guò hǎo le | Cậu cứ sống cho tốt cuộc sống của mình |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ gěi tā men sòng shàng qù nǐ xiān huí qù baThầy, tôi mang lên cho họ, anh về trước đi.

HSK 4
0:03s
zhè biān yǒu shén me qíng kuàng ma zàn shí méi qíng kuàngBên này có tình hình gì không? Tạm thời không có gì.

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào jīn tiān zán men yǐ zhè yàng de fāng shì jiàn miàn leKhông ngờ hôm nay chúng ta lại gặp nhau bằng cách này.

HSK 4
0:03s
kuài kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒuMau lên. Đi mau, đi mau. Đi mau, đi mau.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng néng bù néng fēng suǒ tā yǐ jīng sǐ wáng de xiāo xīTôi nghĩ, có thể phong tỏa tin cậu ta đã chết,

HSK 5
0:03s
rán hòu wǒ men duì wài zhì zào yí gè jiǎ xiāo xī fàng chū qùsau đó chúng ta tung tin giả ra ngoài,

HSK 2
0:03s












