Cách dùng "你弟弟是你弟弟" (nǐ dì di shì nǐ dì di) trong hội thoại tiếng Trung
你弟弟是你弟弟
em trai cậu là em trai cậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
8:21
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是你 | nǐ shì nǐ | Cậu là cậu, |
| 2▶ | 你弟弟是你弟弟 | nǐ dì di shì nǐ dì di | em trai cậu là em trai cậu. |
| 3 | 把自己日子过好了 | bǎ zì jǐ rì zi guò hǎo le | Cậu cứ sống cho tốt cuộc sống của mình |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
nà ge děng nǐ huí lái jiàn miàn zài liáo baÀ, đợi em về, chúng ta gặp mặt rồi nói chuyện.

