Cách dùng "你在那边 好好听阿姨的话" (nǐ zài nà biān hǎo hǎo tīng ā yí de huà) trong hội thoại tiếng Trung

zàibiān hǎohǎotīngādehuà

Con ở đó nhớ nghe lời cô nhé.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
15:39
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1爸爸也想你bà bà yě xiǎng nǐBố cũng nhớ con.
2你在那边 好好听阿姨的话nǐ zài nà biān hǎo hǎo tīng ā yí de huàCon ở đó nhớ nghe lời cô nhé.
3知道了zhī dào leCon biết rồi.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 4 of 7)
谢谢你这么多年
HSK 2
0:03s
xiè xiè nǐ zhè me duō niánCảm ơn anh đã chăm sóc tôi với con gái tôi

师父 我给他们送上去 你先回去吧
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ gěi tā men sòng shàng qù nǐ xiān huí qù baThầy, tôi mang lên cho họ, anh về trước đi.

你们几个干吗呢 警察
HSK 4
0:03s
nǐ men jǐ gè gàn má ne jǐng cháMấy anh làm gì thế? Cảnh sát.

这边有什么情况吗 暂时没情况
HSK 4
0:03s
zhè biān yǒu shén me qíng kuàng ma zàn shí méi qíng kuàngBên này có tình hình gì không? Tạm thời không có gì.

没想到今天 咱们以这样的方式 见面了
HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào jīn tiān zán men yǐ zhè yàng de fāng shì jiàn miàn leKhông ngờ hôm nay chúng ta lại gặp nhau bằng cách này.

干警察的也不容易
HSK 4
0:03s
gàn jǐng chá de yě bù róng yìLàm cảnh sát cũng chẳng dễ dàng.

快 快走 快走 快走 赶紧走 赶紧走 赶紧走
HSK 4
0:03s
kuài kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒuMau lên. Đi mau, đi mau. Đi mau, đi mau.

好人就不应该命短
HSK 3
0:03s
hǎo rén jiù bù yīng gāi mìng duǎnNgười tốt không nên đoản mệnh.

好人不该死 对吧
HSK 1
0:03s
hǎo rén bù gāi sǐ duì bangười tốt không đáng chết, đúng không?

我想能不能封锁 他已经死亡的消息
HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng néng bù néng fēng suǒ tā yǐ jīng sǐ wáng de xiāo xīTôi nghĩ, có thể phong tỏa tin cậu ta đã chết,

然后我们对外 制造一个假消息放出去
HSK 5
0:03s
rán hòu wǒ men duì wài zhì zào yí gè jiǎ xiāo xī fàng chū qùsau đó chúng ta tung tin giả ra ngoài,

控制在最小范围内 明白
HSK 5
0:03s
kòng zhì zài zuì xiǎo fàn wéi nèi míng báiở phạm vi nhỏ nhất. Rõ.

我还出得去吗
HSK 2
0:03s
wǒ hái chū dé qù maTôi còn ra được nữa không?

我不管他是死是活
HSK 4
0:03s
wǒ bù guǎn tā shì sǐ shì huóTôi không cần biết hắn chết hay sống,

就给你五分钟时间 我 要不然
HSK 2
0:03s
jiù gěi nǐ wǔ fēn zhōng shí jiān wǒ yào bù ránCho anh năm phút. Tôi... Không thì

你 你把枪放下
HSK 6
0:03s
nǐ nǐ bǎ qiāng fàng xiàAnh... anh bỏ súng xuống.

你不要以为你帮助过我
HSK 3
0:03s
nǐ bú yào yǐ wéi nǐ bāng zhù guò wǒanh đừng tưởng anh từng giúp tôi

我身上背的人命太多了
HSK 4
0:03s
wǒ shēn shàng bèi de rén mìng tài duō leTôi đã gánh quá nhiều mạng người rồi.

还有两分钟了
HSK 1
0:03s
hái yǒu liǎng fēn zhōng leCòn hai phút nữa.

千万别跟她说
HSK 4
0:03s
qiān wàn bié gēn tā shuōthì đừng nói với nó