Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "求您帮帮他" (qiú nín bāng bāng tā) trong hội thoại tiếng Trung

求您帮帮他

qiú nín bāng bāng tā

Xin bố hãy giúp nó.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
6:36
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我就小盛一个弟弟wǒ jiù xiǎo shèng yí gè dì dicon chỉ có một đứa em trai là Tiểu Thịnh.
2求您帮帮他qiú nín bāng bāng tāXin bố hãy giúp nó.
3不是我不想帮bú shì wǒ bù xiǎng bāngKhông phải tôi không muốn giúp,

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 4 of 7)
谢谢你这么多年
HSK 2
0:03s
xiè xiè nǐ zhè me duō niánCảm ơn anh đã chăm sóc tôi với con gái tôi

师父 我给他们送上去 你先回去吧
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ gěi tā men sòng shàng qù nǐ xiān huí qù baThầy, tôi mang lên cho họ, anh về trước đi.

你们几个干吗呢 警察
HSK 4
0:03s
nǐ men jǐ gè gàn má ne jǐng cháMấy anh làm gì thế? Cảnh sát.

这边有什么情况吗 暂时没情况
HSK 4
0:03s
zhè biān yǒu shén me qíng kuàng ma zàn shí méi qíng kuàngBên này có tình hình gì không? Tạm thời không có gì.

没想到今天 咱们以这样的方式 见面了
HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào jīn tiān zán men yǐ zhè yàng de fāng shì jiàn miàn leKhông ngờ hôm nay chúng ta lại gặp nhau bằng cách này.

干警察的也不容易
HSK 4
0:03s
gàn jǐng chá de yě bù róng yìLàm cảnh sát cũng chẳng dễ dàng.

快 快走 快走 快走 赶紧走 赶紧走 赶紧走
HSK 4
0:03s
kuài kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒuMau lên. Đi mau, đi mau. Đi mau, đi mau.

好人就不应该命短
HSK 3
0:03s
hǎo rén jiù bù yīng gāi mìng duǎnNgười tốt không nên đoản mệnh.

好人不该死 对吧
HSK 1
0:03s
hǎo rén bù gāi sǐ duì bangười tốt không đáng chết, đúng không?

我想能不能封锁 他已经死亡的消息
HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng néng bù néng fēng suǒ tā yǐ jīng sǐ wáng de xiāo xīTôi nghĩ, có thể phong tỏa tin cậu ta đã chết,

然后我们对外 制造一个假消息放出去
HSK 5
0:03s
rán hòu wǒ men duì wài zhì zào yí gè jiǎ xiāo xī fàng chū qùsau đó chúng ta tung tin giả ra ngoài,

控制在最小范围内 明白
HSK 5
0:03s
kòng zhì zài zuì xiǎo fàn wéi nèi míng báiở phạm vi nhỏ nhất. Rõ.

我还出得去吗
HSK 2
0:03s
wǒ hái chū dé qù maTôi còn ra được nữa không?

我不管他是死是活
HSK 4
0:03s
wǒ bù guǎn tā shì sǐ shì huóTôi không cần biết hắn chết hay sống,

就给你五分钟时间 我 要不然
HSK 2
0:03s
jiù gěi nǐ wǔ fēn zhōng shí jiān wǒ yào bù ránCho anh năm phút. Tôi... Không thì

你 你把枪放下
HSK 6
0:03s
nǐ nǐ bǎ qiāng fàng xiàAnh... anh bỏ súng xuống.

你不要以为你帮助过我
HSK 3
0:03s
nǐ bú yào yǐ wéi nǐ bāng zhù guò wǒanh đừng tưởng anh từng giúp tôi

我身上背的人命太多了
HSK 4
0:03s
wǒ shēn shàng bèi de rén mìng tài duō leTôi đã gánh quá nhiều mạng người rồi.

还有两分钟了
HSK 1
0:03s
hái yǒu liǎng fēn zhōng leCòn hai phút nữa.

千万别跟她说
HSK 4
0:03s
qiān wàn bié gēn tā shuōthì đừng nói với nó