Cách dùng "什么 去哪儿了" (shén me qù nǎ ér le) trong hội thoại tiếng Trung
什么 去哪儿了
shén me qù nǎ ér le
Cái gì? Đi đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老默走了 | lǎo mò zǒu le | Lão Mặc đi rồi. |
| 2▶ | 什么 去哪儿了 | shén me qù nǎ ér le | Cái gì? Đi đâu? |
| 3 | 老默死了 什么 | lǎo mò sǐ le shén me | Lão Mặc chết rồi. [Cái gì?] |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 4
0:03s
wǒ men néng bù néng bù yào měi yī cì yī shuō dào guān jiàn wèn tí de shí hòuMỗi lần chúng ta nói đến vấn đề mấu chốt, anh có thể đừng

HSK 2
0:03s
nǐ jiù ná nǐ dì di mèi mèi zuò dǎng jiàn páilôi em trai em gái anh ra làm bia đỡ được không?

HSK 2
0:03s
léi shēng dà yǔ diǎn xiǎo le zài guò jǐ niánthì tuyên bố rầm rộ nhưng hành động sẽ bớt. Qua thêm mấy năm,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ qǔ xiāo zī zhì wǒ jué de yě shì zài qíng lǐ zhī zhōngVì vậy cháu nghĩ hủy bỏ tư cách cũng hợp tình hợp lí.

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì zhè me cū bào gān shè huì bú huì pò huài leNếu chú can thiệp lỗ mãng như vậy, liệu có phá hỏng

HSK 5
0:03s
zhèng cháng de jīng yíng huán jìng zài shuōmôi trường kinh doanh bình thường không? Với lại,

HSK 7
0:03s
jiù qiān chě le yī xì liè de àn jiàn nín zuì qīng chǔ deđã liên quan tới một loạt vụ án, chú là người rõ nhất.











