Cách dùng "什么 去哪儿了" (shén me qù nǎ ér le) trong hội thoại tiếng Trung
什么 去哪儿了
Cái gì? Đi đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老默走了 | lǎo mò zǒu le | Lão Mặc đi rồi. |
| 2▶ | 什么 去哪儿了 | shén me qù nǎ ér le | Cái gì? Đi đâu? |
| 3 | 老默死了 什么 | lǎo mò sǐ le shén me | Lão Mặc chết rồi. [Cái gì?] |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
nǐ zì jǐ gēn nǐ nǚ ér jiǎng wǒ yòu bú shì tā bà bàanh tự nói với con gái anh, tôi đâu phải bố con bé.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shēn jǐng fú pà shì chuān bù liǎo lee là không mặc được bộ đồng phục cảnh sát này nữa rồi.

HSK 7
0:03s
gèng yào mìng de shì tā hái tí dào le nà zhī lù yīn bǐTrí mạng hơn là hắn còn nhắc đến cây bút ghi âm kia.

HSK 5
0:03s
yào bú shì shěng lǐ yǒu rén bǎo zhe wǒ zhè cì má fán jiù dà leNếu không phải ở tỉnh có người bảo kê cho tôi, lần này phiền phức to rồi.

HSK 4
0:03s
lǐ xiǎng gěi zán men bàn shì yì zhí tuī sān zǔ sìLý Hưởng làm việc cho chúng ta, vẫn luôn đùn đẩy đủ đường,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zán men yīng gāi zài chóng xīn zhǎo yí gè kào de zhù de rén lechúng ta nên tìm lại một người khác tin tưởng được.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nín fàng xīn zhè diǎn guī jǔ wǒ hái shì zhī dào deAnh yên tâm, mấy quy tắc này tôi vẫn biết mà.









