Cách dùng "什么 去哪儿了" (shén me qù nǎ ér le) trong hội thoại tiếng Trung

shénme érle

Cái gì? Đi đâu?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1老默走了lǎo mò zǒu leLão Mặc đi rồi.
2什么 去哪儿了shén me qù nǎ ér leCái gì? Đi đâu?
3老默死了 什么lǎo mò sǐ le shén meLão Mặc chết rồi. [Cái gì?]

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
哪能说走就走啊 对吧
HSK 2
0:03s
nǎ néng shuō zǒu jiù zǒu a duì baSao có thể nói đi là đi được, đúng không?

行了 先不说了
HSK 3
0:03s
xíng le xiān bù shuō le[Được rồi, không nói chuyện này vội.]

那个 等你回来 见面再聊吧
HSK 3
0:03s
nà ge děng nǐ huí lái jiàn miàn zài liáo baÀ, đợi em về, chúng ta gặp mặt rồi nói chuyện.