Cách dùng "她肯定想你了 给她打一个" (tā kěn dìng xiǎng nǐ le gěi tā dǎ yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
她肯定想你了 给她打一个
Chắc con bé nhớ anh lắm. Gọi cho nó một cuộc đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
14:55
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你跟女儿 多长时间没通电话了 挺长时间了 | nǐ gēn nǚ ér duō zhǎng shí jiān méi tōng diàn huà le tǐng zhǎng shí jiān le | Anh với con gái không nói chuyện điện thoại với nhau bao lâu rồi? Lâu lắm rồi. |
| 2▶ | 她肯定想你了 给她打一个 | tā kěn dìng xiǎng nǐ le gěi tā dǎ yí gè | Chắc con bé nhớ anh lắm. Gọi cho nó một cuộc đi. |
| 3 | 给你贴这儿 | gěi nǐ tiē zhè ér | Dán vào đây cho chú. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 4
0:03s
wǒ men néng bù néng bù yào měi yī cì yī shuō dào guān jiàn wèn tí de shí hòuMỗi lần chúng ta nói đến vấn đề mấu chốt, anh có thể đừng

HSK 2
0:03s
nǐ jiù ná nǐ dì di mèi mèi zuò dǎng jiàn páilôi em trai em gái anh ra làm bia đỡ được không?

HSK 2
0:03s
léi shēng dà yǔ diǎn xiǎo le zài guò jǐ niánthì tuyên bố rầm rộ nhưng hành động sẽ bớt. Qua thêm mấy năm,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ qǔ xiāo zī zhì wǒ jué de yě shì zài qíng lǐ zhī zhōngVì vậy cháu nghĩ hủy bỏ tư cách cũng hợp tình hợp lí.

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì zhè me cū bào gān shè huì bú huì pò huài leNếu chú can thiệp lỗ mãng như vậy, liệu có phá hỏng

HSK 5
0:03s
zhèng cháng de jīng yíng huán jìng zài shuōmôi trường kinh doanh bình thường không? Với lại,

HSK 7
0:03s
jiù qiān chě le yī xì liè de àn jiàn nín zuì qīng chǔ deđã liên quan tới một loạt vụ án, chú là người rõ nhất.











