Cách dùng "他哪来过香港 嫂子" (tā nǎ lái guò xiāng gǎng sǎo zi) trong hội thoại tiếng Trung
他哪来过香港 嫂子
đã đến Hồng Kông bao giờ đâu. Chị dâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
16:04
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你爸啊是个老土 | nǐ bà a shì gè lǎo tǔ | Bố cháu là kẻ quê mùa, |
| 2▶ | 他哪来过香港 嫂子 | tā nǎ lái guò xiāng gǎng sǎo zi | đã đến Hồng Kông bao giờ đâu. Chị dâu. |
| 3 | 没什么事吧 没事 | méi shén me shì ba méi shì | Không có chuyện gì chứ? Không có gì, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ gěi tā men sòng shàng qù nǐ xiān huí qù baThầy, tôi mang lên cho họ, anh về trước đi.

HSK 4
0:03s
zhè biān yǒu shén me qíng kuàng ma zàn shí méi qíng kuàngBên này có tình hình gì không? Tạm thời không có gì.

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào jīn tiān zán men yǐ zhè yàng de fāng shì jiàn miàn leKhông ngờ hôm nay chúng ta lại gặp nhau bằng cách này.

HSK 4
0:03s
kuài kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒuMau lên. Đi mau, đi mau. Đi mau, đi mau.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng néng bù néng fēng suǒ tā yǐ jīng sǐ wáng de xiāo xīTôi nghĩ, có thể phong tỏa tin cậu ta đã chết,

HSK 5
0:03s
rán hòu wǒ men duì wài zhì zào yí gè jiǎ xiāo xī fàng chū qùsau đó chúng ta tung tin giả ra ngoài,

HSK 2
0:03s












