Cách dùng "行了 先不说了" (xíng le xiān bù shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
行了 先不说了
xíng le xiān bù shuō le
[Được rồi, không nói chuyện này vội.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
40:52
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哪能说走就走啊 对吧 | nǎ néng shuō zǒu jiù zǒu a duì ba | Sao có thể nói đi là đi được, đúng không? |
| 2▶ | 行了 先不说了 | xíng le xiān bù shuō le | [Được rồi, không nói chuyện này vội.] |
| 3 | 那个 等你回来 见面再聊吧 | nà ge děng nǐ huí lái jiàn miàn zài liáo ba | À, đợi em về, chúng ta gặp mặt rồi nói chuyện. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ gěi tā men sòng shàng qù nǐ xiān huí qù baThầy, tôi mang lên cho họ, anh về trước đi.

HSK 4
0:03s
zhè biān yǒu shén me qíng kuàng ma zàn shí méi qíng kuàngBên này có tình hình gì không? Tạm thời không có gì.

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào jīn tiān zán men yǐ zhè yàng de fāng shì jiàn miàn leKhông ngờ hôm nay chúng ta lại gặp nhau bằng cách này.

HSK 4
0:03s
kuài kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒuMau lên. Đi mau, đi mau. Đi mau, đi mau.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng néng bù néng fēng suǒ tā yǐ jīng sǐ wáng de xiāo xīTôi nghĩ, có thể phong tỏa tin cậu ta đã chết,

HSK 5
0:03s
rán hòu wǒ men duì wài zhì zào yí gè jiǎ xiāo xī fàng chū qùsau đó chúng ta tung tin giả ra ngoài,

HSK 2
0:03s












