Cách dùng "应该是他 你确定" (yīng gāi shì tā nǐ què dìng) trong hội thoại tiếng Trung
应该是他 你确定
yīng gāi shì tā nǐ què dìng
Chắc là anh ta. Anh chắc chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
1:28
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他孩子在那儿 | tā hái zi zài nà ér | Con anh ta đang ở bên kia. |
| 2▶ | 应该是他 你确定 | yīng gāi shì tā nǐ què dìng | Chắc là anh ta. Anh chắc chứ? |
| 3 | 我当时在工地负责登记 他们的身份证 | wǒ dāng shí zài gōng dì fù zé dēng jì tā men de shēn fèn zhèng | Lúc đó, tôi phụ trách việc ghi danh ở công trường. Căn cước của họ |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ de céng miàn néng jiě jué shén me wèn tí nǐ gào sù wǒcấp của anh có thể giải quyết vấn đề gì, anh nói tôi nghe xem nào.

HSK 3
0:03s
zhǎo le hǎo jǐ cì zǒng shuō máng zhè bāng rénTìm mấy lần rồi, toàn nói bận. Đám người này,

HSK 5
0:03s
xiàn zài wǒ men wèi zhì zài bù yòng gào sù wǒ nǐ men zài nǎ lǐBây giờ bọn tôi ở... [Không cần nói cho tôi biết các anh ở đâu,]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bà lǎo tǔ bù zhī dào xiǎo lóng shū shū zěn me zài nà ér[Bố cháu quê lắm, không biết...] Sao chú Tiểu Long lại ở đó?

HSK 4
0:03s
xīn kǔ nǐ le wǒ guà le zhèng gēn yáo yáo wán neCậu vất vả rồi. Tôi tắt máy nhé, đang chơi với Dao Dao.












