Cách dùng "应该是他 你确定" (yīng gāi shì tā nǐ què dìng) trong hội thoại tiếng Trung

yīnggāishì quèdìng

Chắc là anh ta. Anh chắc chứ?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
1:28
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他孩子在那儿tā hái zi zài nà érCon anh ta đang ở bên kia.
2应该是他 你确定yīng gāi shì tā nǐ què dìngChắc là anh ta. Anh chắc chứ?
3我当时在工地负责登记 他们的身份证wǒ dāng shí zài gōng dì fù zé dēng jì tā men de shēn fèn zhèngLúc đó, tôi phụ trách việc ghi danh ở công trường. Căn cước của họ

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
哪能说走就走啊 对吧
HSK 2
0:03s
nǎ néng shuō zǒu jiù zǒu a duì baSao có thể nói đi là đi được, đúng không?

行了 先不说了
HSK 3
0:03s
xíng le xiān bù shuō le[Được rồi, không nói chuyện này vội.]

那个 等你回来 见面再聊吧
HSK 3
0:03s
nà ge děng nǐ huí lái jiàn miàn zài liáo baÀ, đợi em về, chúng ta gặp mặt rồi nói chuyện.