Cách dùng "这家的摊主 他人呢" (zhè jiā de tān zhǔ tā rén ne) trong hội thoại tiếng Trung
这家的摊主 他人呢
Chủ sạp hàng này đâu rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
0:26
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就我们两家 | jiù wǒ men liǎng jiā | Chỉ có hai sạp của chúng tôi thôi. |
| 2▶ | 这家的摊主 他人呢 | zhè jiā de tān zhǔ tā rén ne | Chủ sạp hàng này đâu rồi? |
| 3 | 他现在没在 平时他来吗 有时候来 有时候不来吧 | tā xiàn zài méi zài píng shí tā lái ma yǒu shí hòu lái yǒu shí hòu bù lái ba | Hiện giờ, anh ta không có ở đây. Bình thường, anh ta có đến không? Thỉnh thoảng có đến, cũng có lúc không đến. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ gěi tā men sòng shàng qù nǐ xiān huí qù baThầy, tôi mang lên cho họ, anh về trước đi.

HSK 4
0:03s
zhè biān yǒu shén me qíng kuàng ma zàn shí méi qíng kuàngBên này có tình hình gì không? Tạm thời không có gì.

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào jīn tiān zán men yǐ zhè yàng de fāng shì jiàn miàn leKhông ngờ hôm nay chúng ta lại gặp nhau bằng cách này.

HSK 4
0:03s
kuài kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒuMau lên. Đi mau, đi mau. Đi mau, đi mau.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng néng bù néng fēng suǒ tā yǐ jīng sǐ wáng de xiāo xīTôi nghĩ, có thể phong tỏa tin cậu ta đã chết,

HSK 5
0:03s
rán hòu wǒ men duì wài zhì zào yí gè jiǎ xiāo xī fàng chū qùsau đó chúng ta tung tin giả ra ngoài,

HSK 2
0:03s












