Cách dùng "管他是大魔王呢 至少我们有同台竞争的机会" (guǎn tā shì dà mó wáng ne zhì shǎo wǒ men yǒu tóng tái jìng zhēng de jī huì) trong hội thoại tiếng Trung
管他是大魔王呢 至少我们有同台竞争的机会
Mặc kệ họ có là trùm cuối hay không. Ít nhất bọn mình cũng có cơ hội thi đấu cùng họ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:59
wǒ我
jué觉
de得
dà大
jiā家
yě也
bié别
yǒu有
wèi畏
nán难
qíng情
xù绪
“Tôi thấy mọi người cũng đừng có tâm lý sợ hãi.”
LINE 0236:01
PLAYING SCENEguǎn tā shì dà mó wáng ne zhì shǎo wǒ men yǒu tóng tái jìng zhēng de jī huì
管他是大魔王呢 至少我们有同台竞争的机会
“Mặc kệ họ có là trùm cuối hay không. Ít nhất bọn mình cũng có cơ hội thi đấu cùng họ.”
LINE 0336:05
dǎ打
qǐ起
jīng精
shén神
lái来
ba吧
“Lấy lại tinh thần đi.”
Show Information