Cách dùng "难怪他这么胸有成竹的" (nán guài tā zhè me xiōng yǒu chéng zhú de) trong hội thoại tiếng Trung
难怪他这么胸有成竹的
Bảo sao anh ấy tự tin đến vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:39
yú bō zhī qián zài yīng guó dǎ guò zhuān yè fēi biāo bǐ sài
余波之前在英国 打过专业飞镖比赛
“Trước đây ở Anh, Dư Ba từng thi phi tiêu chuyên nghiệp.”
LINE 0211:42
PLAYING SCENEnán难
guài怪
tā他
zhè这
me么
xiōng胸
yǒu有
chéng成
zhú竹
de的
“Bảo sao anh ấy tự tin đến vậy.”
LINE 0311:48
hǎo好
“Hay.”
Show Information