Cách dùng "要不这样吧 那个 明天我回来再给你做一个" (yào bù zhè yàng ba nà ge míng tiān wǒ huí lái zài gěi nǐ zuò yí gè) trong hội thoại tiếng Trung

yàozhèyàngba ge míngtiānhuíláizàigěizuò

Hay thế này đi, gì nhỉ, mai anh về làm cho em

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:49
wǒ lái wǒ lái wǒ lái

我来 我来 我来

Để anh, để anh.

LINE 0204:55
PLAYING SCENE
yào bù zhè yàng ba nà ge míng tiān wǒ huí lái zài gěi nǐ zuò yí gè

要不这样吧 那个 明天我回来再给你做一个

Hay thế này đi, gì nhỉ, mai anh về làm cho em

LINE 0304:58
hóng shāo jiǎ yú xiàn shā de xiǎo yú xiǎo yú xíng tā dāo gōng kě hǎo le

红烧甲鱼 现杀的 小余 小余行 他刀工可好了

món ba ba om. Mổ sẵn luôn. Dư Ba. Dư Ba làm được. Nó giỏi làm thịt lắm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp04:55
TMDB ID285143