Cách dùng "你怎么了 谁欺负你了" (nǐ zěn me le shuí qī fù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmele shuíle

Cậu làm sao thế, ai bắt nạt cậu?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
19:38
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1李尖尖lǐ jiān jiānLý Tiêm Tiêm.
2你怎么了 谁欺负你了nǐ zěn me le shuí qī fù nǐ leCậu làm sao thế, ai bắt nạt cậu?
3我看看 我看看 我看看 我的大宝贝哟wǒ kàn kàn wǒ kàn kàn wǒ kàn kàn wǒ de dà bǎo bèi yōĐể mình xem nào. Cục vàng của mình

More Clips From Episode

Total 43 clips (Page 3 of 3)
我这只下金蛋的鹅哟
HSK 7
0:03s
wǒ zhè zhǐ xià jīn dàn de é yōÔi, con ngỗng đẻ trứng vàng của chị.

没有人脉你是寸步难行
HSK 1
0:03s
méi yǒu rén mài nǐ shì cùn bù nán xíngkhông có các mối quan hệ, chị khó mà tiến xa.

不过她除了恋爱脑 其他真的都挺好的
HSK 5
0:03s
bù guò tā chú le liàn ài nǎo qí tā zhēn de dōu tǐng hǎo deNhưng mà ngoại trừ mặt tình cảm này ra, thì những chuyện khác đều khá ổn.