Cách dùng "疼疼疼" (téng téng téng) trong hội thoại tiếng Trung

téngténgténg

Đau, đau quá.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
13:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你别动啊 你让我缓缓 缓缓nǐ bié dòng a nǐ ràng wǒ huǎn huǎn huǎn huǎnCậu đứng im để mình dựa một chút.
2疼疼疼téng téng téngĐau, đau quá.
3忍着rěn zheRáng chịu một chút.

More Clips From Episode

Total 43 clips (Page 3 of 3)
我这只下金蛋的鹅哟
HSK 7
0:03s
wǒ zhè zhǐ xià jīn dàn de é yōÔi, con ngỗng đẻ trứng vàng của chị.

没有人脉你是寸步难行
HSK 1
0:03s
méi yǒu rén mài nǐ shì cùn bù nán xíngkhông có các mối quan hệ, chị khó mà tiến xa.

不过她除了恋爱脑 其他真的都挺好的
HSK 5
0:03s
bù guò tā chú le liàn ài nǎo qí tā zhēn de dōu tǐng hǎo deNhưng mà ngoại trừ mặt tình cảm này ra, thì những chuyện khác đều khá ổn.