Cách dùng "以前是我懦弱 是我不好" (yǐ qián shì wǒ nuò ruò shì wǒ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
以前是我懦弱 是我不好
Trước đây là do ta nhu nhược, là ta không tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
20:13
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道 你怨我 恨我 | wǒ zhī dào nǐ yuàn wǒ hèn wǒ | Ta biết muội oán ta, hận ta. |
| 2▶ | 以前是我懦弱 是我不好 | yǐ qián shì wǒ nuò ruò shì wǒ bù hǎo | Trước đây là do ta nhu nhược, là ta không tốt. |
| 3 | 但现在不一样了 田家 我 都不一样了 | dàn xiàn zài bù yí yàng le tián jiā wǒ dōu bù yí yàng le | Nhưng bây giờ đã khác rồi. Điền gia và cả ta đều đã khác rồi. |
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 2 of 4)
HSK 3
0:03s
kě nǐ wèi le yī jǐ zhī sī shā rén miè kǒuNhưng ngươi lại vì những lý do ích kỷ của bản thân mà giết người diệt khẩu.

HSK 7
0:03s
zhè yàng hé chī rén yǐn xuè de guài wù yǒu hé qū biéNgươi như vậy thì khác gì một con quái vật ăn thịt uống máu?

HSK 6
0:03s
nán bù chéng wǒ yào yī bèi zi bèi zhe nú jí bèi rén cǎi zài jiǎo xiàLẽ nào ta phải mang nô tịch cả đời, bị người ta giẫm đạp dưới chân sao?

HSK 7
0:03s
wàn wàn bù kě duì dì èr rén tí qǐTuyệt đối không được nhắc đến chuyện này với người thứ hai.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ qiáo nǐ zhè xiǎo liǎn nòng dé gēn gè xiǎo zàng hóu shì de yé yéNhìn cái mặt con lem luốc như con khỉ nhỏ vậy. Tổ phụ.












