Cách dùng "少爷 垫垫肚子" (shào yé diàn diàn dǔ zi) trong hội thoại tiếng Trung
少爷 垫垫肚子
shào yé diàn diàn dǔ zi
Thiếu gia, lót dạ chút đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
15:54
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱还是在这儿歇会儿吧 | zán hái shì zài zhè ér xiē huì er ba | Hay là chúng ta nghỉ ở đây một lát đi. |
| 2▶ | 少爷 垫垫肚子 | shào yé diàn diàn dǔ zi | Thiếu gia, lót dạ chút đi. |
| 3 | 你 你们要干吗 | nǐ nǐ men yào gàn má | Các... các ngươi muốn làm gì? |
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s
jì rán nǐ bù xǐ huān tā tā yě bù xǐ huān nǐ hé bù fàng tā yī mǎNếu ngài không thích muội ấy mà muội ấy cũng không thích ngài, sao ngài không tha cho muội ấy.

HSK 7
0:03s
shì qíng zǒng yǒu huí xuán de yú dì kě nǐ ruò quán shāo lethì mọi chuyện rồi sẽ có đường xoay chuyển. Nhưng nếu ngài đốt sạch hết

HSK 4
0:03s
nǐ dào dǐ yào dài wǒ qù nǎ ér a wǒ xiàn zài shì cháo tíng qīn fànRốt cuộc ngài định đưa ta đi đâu vậy? Bây giờ ta là khâm phạm của triều đình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ huì bā tái dà jiào yíng qǔ nǐ guò mén tián běn chāngTa sẽ dùng kiệu lớn tám người khiêng - cưới muội về nhà. - Điền Bản Xương,

HSK 2
0:03s
tā ràng wǒ men tián jiā shòu jǐn kuà xià zhī rǔHắn khiến Điền gia ta chịu đủ mọi nhục nhã,

HSK 4
0:03s
zài shuō le zhè dōu shì guān chāi gàn de gēn wǒ yǒu shén me guān xìHơn nữa, những chuyện đó đều là do quan sai làm, liên quan gì đến ta?












