Cách dùng "给她都安顿好了 放心吧" (gěi tā dōu ān dùn hǎo le fàng xīn ba) trong hội thoại tiếng Trung
给她都安顿好了 放心吧
Đã thu xếp ổn thỏa cho cô ta rồi. Yên tâm đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
4:41
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 认了吧 | rèn le ba | nhận đi. |
| 2▶ | 给她都安顿好了 放心吧 | gěi tā dōu ān dùn hǎo le fàng xīn ba | Đã thu xếp ổn thỏa cho cô ta rồi. Yên tâm đi. |
| 3 | 差一点就抓到他了 | chà yì diǎn jiù zhuā dào tā le | Suýt nữa là bắt được hắn rồi. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
zěn me yòu qǐng wǒ chī fàn zán liǎ zhè guān xì zhēn bù yòngSao lại mời tôi ăn cơm nữa Quan hệ hai đứa mình thật sự không cần

HSK 2
0:03s
zhè ge chén yǔ mò shì nǐ shén me rén zhǎo le zhè me duō niánTrần Vũ Mặc này là người thế nào với cậu Tìm nhiều năm như vậy

HSK 6
0:03s
jiē xià lái de rì zi lǐ nǐ men jiù tà shí zài zhè ér zhù zheNhững ngày sắp tới Các vị cứ yên tâm ở đây

HSK 7
0:03s
wǒ men xiǎo chéng shì lái de cū shǒu cū jiǎo guàn leChúng tôi từ thành phố nhỏ đến Quen tay chân thô lỗ rồi

HSK 3
0:03s
zhè wū zi suī rán shì lǎo le diǎn dàn shì wù jiàn dōu shì xīn deCăn phòng này tuy cũ một chút Nhưng đồ đạc đều mới cả

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè nǎ ér qù le zhè nà ér nà ér nà érĐây, đi đâu rồi thế này Kia kìa, kia kìa, kia kìa

HSK 5
0:03s
jià zhào xíng shǐ zhèng ná chū lái wǒ kàn kànĐưa bằng lái xe, giấy đăng ký xe đây tôi xem






