Cách dùng "明白 师父 好好干" (míng bái shī fù hǎo hǎo gàn) trong hội thoại tiếng Trung

míngbái shī hǎohǎogàn

Con hiểu rồi, sư phụ. Cố gắng lên.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
14:18
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就没有白受jiù méi yǒu bái shòuThì sẽ không phải chịu uổng.
2明白 师父 好好干míng bái shī fù hǎo hǎo gànCon hiểu rồi, sư phụ. Cố gắng lên.
3来 茉莉花茶 败败火lái mò lì huā chá bài bài huǒNào, trà lài. Giải nhiệt đi.

More Clips From Episode

Total 95 clips (Page 5 of 5)
怎么又请我吃饭 咱俩这关系真不用
HSK 4
0:03s
zěn me yòu qǐng wǒ chī fàn zán liǎ zhè guān xì zhēn bù yòngSao lại mời tôi ăn cơm nữa Quan hệ hai đứa mình thật sự không cần

这个陈雨墨是你什么人 找了这么多年
HSK 2
0:03s
zhè ge chén yǔ mò shì nǐ shén me rén zhǎo le zhè me duō niánTrần Vũ Mặc này là người thế nào với cậu Tìm nhiều năm như vậy

接下来的日子里 你们就踏实在这儿住着
HSK 6
0:03s
jiē xià lái de rì zi lǐ nǐ men jiù tà shí zài zhè ér zhù zheNhững ngày sắp tới Các vị cứ yên tâm ở đây

不会是什么古董文物吧
HSK 7
0:03s
bú huì shì shén me gǔ dǒng wén wù baKhông phải là cổ vật gì chứ

我们小城市来的 粗手粗脚惯了
HSK 7
0:03s
wǒ men xiǎo chéng shì lái de cū shǒu cū jiǎo guàn leChúng tôi từ thành phố nhỏ đến Quen tay chân thô lỗ rồi

别到时候碰坏了赔不起啊
HSK 5
0:03s
bié dào shí hòu pèng huài le péi bù qǐ aĐừng để lỡ tay làm hỏng, không đền nổi

就凭你身上那点货
HSK 5
0:03s
jiù píng nǐ shēn shàng nà diǎn huòChỉ cần dựa vào số hàng trên người chị

有货也得有渠道啊
HSK 6
0:03s
yǒu huò yě dé yǒu qú dào aCó hàng cũng phải có kênh tiêu thụ chứ

这屋子虽然是老了点 但是物件都是新的
HSK 3
0:03s
zhè wū zi suī rán shì lǎo le diǎn dàn shì wù jiàn dōu shì xīn deCăn phòng này tuy cũ một chút Nhưng đồ đạc đều mới cả

旧瓶装新酒
HSK 4
0:03s
jiù píng zhuāng xīn jiǔBình cũ rượu mới

可真是里子面子都不丢啊
HSK 7
0:03s
kě zhēn shì lǐ zi miàn zi dōu bù diū aThật là giữ được cả thể diện lẫn thực lực

也只是时间问题
HSK 3
0:03s
yě zhǐ shì shí jiān wèn tíCũng chỉ là vấn đề thời gian

老板 来份油拌面 好嘞
HSK 7
0:03s
lǎo bǎn lái fèn yóu bàn miàn hǎo leiÔng chủ, cho một tô mì trộn dầu Được ngay

这 哪儿去了这 那儿 那儿 那儿
HSK 1
0:03s
zhè nǎ ér qù le zhè nà ér nà ér nà érĐây, đi đâu rồi thế này Kia kìa, kia kìa, kia kìa

驾照行驶证拿出来我看看
HSK 5
0:03s
jià zhào xíng shǐ zhèng ná chū lái wǒ kàn kànĐưa bằng lái xe, giấy đăng ký xe đây tôi xem