Cách dùng "我回去了啊 好 慢走" (wǒ huí qù le a hǎo màn zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我回去了啊 好 慢走
Thế tôi về đây Vâng, đi cẩn thận
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
23:03
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就跟你说一下啊 好 | wǒ jiù gēn nǐ shuō yī xià a hǎo | Tôi báo cho chú biết vậy thôi Vâng |
| 2▶ | 我回去了啊 好 慢走 | wǒ huí qù le a hǎo màn zǒu | Thế tôi về đây Vâng, đi cẩn thận |
| 3 | 六月二十号晚上七点左右 | liù yuè èr shí hào wǎn shàng qī diǎn zuǒ yòu | Khoảng 7 giờ tối ngày 20 tháng 6 |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
yào qù gěi nà ge shén me guò qù de lǎo tóng shì dǎ diàn huàLà phải gọi điện cho cái gì đó Cho mấy đồng nghiệp cũ ngày xưa

HSK 3
0:03s
tā tā dōu bǎ diàn huà hào mǎ běn dōu ná chū lái leÔng ấy, ông ấy lấy cả cuốn sổ danh bạ Ra rồi

HSK 5
0:03s
míng zhèn xī nán de huǒ gē jū rán shì qī guǎn yán aAnh Hỏa danh chấn Tây Nam Hoá ra lại sợ vợ thế à?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s














