Cách dùng "我就跟你说一下啊 好" (wǒ jiù gēn nǐ shuō yī xià a hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我就跟你说一下啊 好
Tôi báo cho chú biết vậy thôi Vâng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
23:01
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 估计那些老同事啊 座机啊 都不用了 没打通 | gū jì nà xiē lǎo tóng shì a zuò jī a dōu bù yòng le méi dǎ tōng | Chắc mấy đồng nghiệp cũ ấy Điện thoại bàn chả dùng nữa đâu Không gọi được |
| 2▶ | 我就跟你说一下啊 好 | wǒ jiù gēn nǐ shuō yī xià a hǎo | Tôi báo cho chú biết vậy thôi Vâng |
| 3 | 我回去了啊 好 慢走 | wǒ huí qù le a hǎo màn zǒu | Thế tôi về đây Vâng, đi cẩn thận |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
yào qù gěi nà ge shén me guò qù de lǎo tóng shì dǎ diàn huàLà phải gọi điện cho cái gì đó Cho mấy đồng nghiệp cũ ngày xưa

HSK 3
0:03s
tā tā dōu bǎ diàn huà hào mǎ běn dōu ná chū lái leÔng ấy, ông ấy lấy cả cuốn sổ danh bạ Ra rồi

HSK 5
0:03s
míng zhèn xī nán de huǒ gē jū rán shì qī guǎn yán aAnh Hỏa danh chấn Tây Nam Hoá ra lại sợ vợ thế à?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s














