Cách dùng "我前妻的事就别再提了" (wǒ qián qī de shì jiù bié zài tí le) trong hội thoại tiếng Trung
我前妻的事就别再提了
Chuyện vợ cũ tôi đừng nhắc nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
28:20
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你故意的吧 | nǐ gù yì de ba | Anh cố ý đấy à? |
| 2▶ | 我前妻的事就别再提了 | wǒ qián qī de shì jiù bié zài tí le | Chuyện vợ cũ tôi đừng nhắc nữa |
| 3 | 对 是前妻 | duì shì qián qī | Đúng, là vợ cũ |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
yào qù gěi nà ge shén me guò qù de lǎo tóng shì dǎ diàn huàLà phải gọi điện cho cái gì đó Cho mấy đồng nghiệp cũ ngày xưa

HSK 3
0:03s
tā tā dōu bǎ diàn huà hào mǎ běn dōu ná chū lái leÔng ấy, ông ấy lấy cả cuốn sổ danh bạ Ra rồi

HSK 5
0:03s
míng zhèn xī nán de huǒ gē jū rán shì qī guǎn yán aAnh Hỏa danh chấn Tây Nam Hoá ra lại sợ vợ thế à?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s














