Cách dùng "不是 我都跟你说了吗" (bú shì wǒ dōu gēn nǐ shuō le ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是 我都跟你说了吗
Không phải tôi đã nói rồi sao
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
2:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 团长 | tuán zhǎng | Trưởng đoàn |
| 2▶ | 不是 我都跟你说了吗 | bú shì wǒ dōu gēn nǐ shuō le ma | Không phải tôi đã nói rồi sao |
| 3 | 我这感冒发烧都 | wǒ zhè gǎn mào fā shāo dōu | Tôi bị cảm sốt |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè hēi mō gū dōng de zhè gēn běn kàn bú dào dào maTối om om thế này Có thấy đường gì đâu

HSK 7
0:03s
nǐ zào qín é de yáo nǐ rě cuò rén le zhī dào bùCô tung tin đồn về Tần Nga Cô chọc nhầm người rồi, biết không?

HSK 5
0:03s
zài méi zhèng jù zhī qián bú yào zài hú zhěng le sān yuán gē aChưa có bằng chứng thì đừng làm bậy Anh Tam Nguyên à

HSK 4
0:03s
zhè me duō nián wǒ jīng lì le shén me zhǐ yǒu wǒ zì jǐ zhī dàoBao năm qua tôi trải qua những gì chỉ mình tôi biết

HSK 7
0:03s
yǒu xiē shì qíng gāi tí shàng rì chéng le wǒ jué de nǐ kě měi leCó vài chuyện cần phải tính tới rồi Anh thấy em đẹp lắm




