Cách dùng "你爸不都是为你好吗" (nǐ bà bù dōu shì wèi nǐ hǎo ma) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìwèihǎoma

Bố con cũng vì tốt cho con thôi mà.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
13:51
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你看你 你还像个当儿子的样子不nǐ kàn nǐ nǐ hái xiàng gè dāng ér zi de yàng zi bùCon nhìn con xem. Còn ra dáng làm con không?
2你爸不都是为你好吗nǐ bà bù dōu shì wèi nǐ hǎo maBố con cũng vì tốt cho con thôi mà.
3我实话告诉你们 我就是喜欢忆秦娥wǒ shí huà gào sù nǐ men wǒ jiù shì xǐ huān yì qín éCon nói thật với bố mẹ, con yêu Ức Tần Nga.

More Clips From Episode

Total 113 clips (Page 4 of 6)
我咋知道呢嘛 现在
HSK 6
0:03s
wǒ zǎ zhī dào ne ma xiàn zàiBây giờ tôi biết sao được chứ.

我看这样吧 咱实在不行 咱就报警吧
HSK 5
0:03s
wǒ kàn zhè yàng ba zán shí zài bù xíng zán jiù bào jǐng baTôi thấy thế này đi. Không được nữa thì mình báo công an.

你还嫌我啰唆 我不给你叫了
HSK 7
0:03s
nǐ hái xián wǒ luō suō wǒ bù gěi nǐ jiào leCòn chê tôi lắm lời? Tôi không gọi giùm anh đâu.

你有啥事就跟妈说嘛
HSK 6
0:03s
nǐ yǒu shá shì jiù gēn mā shuō maCó chuyện gì thì nói với mẹ đi.

你再嫑跟个老母鸡一样 在那儿胡转悠
HSK 7
0:03s
nǐ zài báo gēn gè lǎo mǔ jī yī yàng zài nà ér hú zhuàn yōuĐừng có như con gà mái già nữa. Cứ đi vòng vòng ở đó.

这都什么时代了
HSK 5
0:03s
zhè dōu shén me shí dài leBây giờ là thời đại nào rồi?

过时不 可笑不
HSK 7
0:03s
guò shí bù kě xiào bùLỗi thời không? Buồn cười không?

我找你说个事
HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo nǐ shuō gè shìTôi có chuyện muốn nói với cô.

不过为啥专门要问我呢
HSK 4
0:03s
bù guò wèi shá zhuān mén yào wèn wǒ neMà sao ông lại hỏi riêng tôi?

直说吧 你怀疑我是吧
HSK 4
0:03s
zhí shuō ba nǐ huái yí wǒ shì baNói thẳng đi. Ông nghi ngờ tôi đúng không?

这个事情太严重了
HSK 4
0:03s
zhè ge shì qíng tài yán zhòng leChuyện này quá nghiêm trọng.

还要给他来一个记大过处分 记什么大过呀
HSK 7
0:03s
hái yào gěi tā lái yí gè jì dà guò chǔ fèn jì shén me dà guò yacòn phải ghi lỗi nặng cho hắn nữa. Ghi lỗi nặng cái gì chứ?

直接抓派出所呀 抓
HSK 5
0:03s
zhí jiē zhuā pài chū suǒ ya zhuāBắt thẳng lên đồn công an luôn ấy! Bắt à.

这娃回来不吃不喝的 就把自己关在屋里头
HSK 5
0:03s
zhè wá huí lái bù chī bù hē de jiù bǎ zì jǐ guān zài wū lǐ touCon bé về tới giờ không ăn không uống, cứ tự nhốt mình trong phòng,

你千万不敢放心上 知道不
HSK 4
0:03s
nǐ qiān wàn bù gǎn fàng xīn shàng zhī dào bùcon đừng để bụng nha, biết chưa?

你好歹出来把人招呼一下嘛
HSK 7
0:03s
nǐ hǎo dǎi chū lái bǎ rén zhāo hū yī xià macon cũng nên ra chào người ta một tiếng chứ.

我知道你不想出来 这没事啊
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ bù xiǎng chū lái zhè méi shì aAnh biết em không muốn ra ngoài, không sao đâu.

你要是不想出来 你发个声嘛
HSK 6
0:03s
nǐ yào shì bù xiǎng chū lái nǐ fā gè shēng manếu em không muốn ra, em lên tiếng một câu đi.

你这样至少我们知道你好着呢就行
HSK 4
0:03s
nǐ zhè yàng zhì shǎo wǒ men zhī dào nǐ hǎo zhe ne jiù xíngĐể bọn anh biết em vẫn ổn là được.

你不想出声 你 你弄个响也行 好不好
HSK 4
0:03s
nǐ bù xiǎng chū shēng nǐ nǐ nòng gè xiǎng yě xíng hǎo bù hǎoKhông muốn nói thì gây tiếng động cũng được. Được không?