Cách dùng "她成多大名 她自己受多大的委屈" (tā chéng duō dà míng tā zì jǐ shòu duō dà de wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung
她成多大名 她自己受多大的委屈
Chị ấy nổi danh bao nhiêu thì cũng phải chịu bấy nhiêu tủi nhục
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
35:54
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她太不容易了 | tā tài bù róng yì le | Chị ấy quá vất vả |
| 2▶ | 她成多大名 她自己受多大的委屈 | tā chéng duō dà míng tā zì jǐ shòu duō dà de wěi qū | Chị ấy nổi danh bao nhiêu thì cũng phải chịu bấy nhiêu tủi nhục |
| 3 | 我都想替她受着 | wǒ dōu xiǎng tì tā shòu zhe | Anh chỉ muốn gánh thay cho chị ấy |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè hēi mō gū dōng de zhè gēn běn kàn bú dào dào maTối om om thế này Có thấy đường gì đâu

HSK 7
0:03s
nǐ zào qín é de yáo nǐ rě cuò rén le zhī dào bùCô tung tin đồn về Tần Nga Cô chọc nhầm người rồi, biết không?

HSK 5
0:03s
zài méi zhèng jù zhī qián bú yào zài hú zhěng le sān yuán gē aChưa có bằng chứng thì đừng làm bậy Anh Tam Nguyên à

HSK 4
0:03s
zhè me duō nián wǒ jīng lì le shén me zhǐ yǒu wǒ zì jǐ zhī dàoBao năm qua tôi trải qua những gì chỉ mình tôi biết

HSK 7
0:03s
yǒu xiē shì qíng gāi tí shàng rì chéng le wǒ jué de nǐ kě měi leCó vài chuyện cần phải tính tới rồi Anh thấy em đẹp lắm




