Cách dùng "我找你说个事" (wǒ zhǎo nǐ shuō gè shì) trong hội thoại tiếng Trung
我找你说个事
Tôi có chuyện muốn nói với cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
30:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 楚嘉禾 来 | chǔ jiā hé lái | Chu Jiahe, lại đây. |
| 2▶ | 我找你说个事 | wǒ zhǎo nǐ shuō gè shì | Tôi có chuyện muốn nói với cô. |
| 3 | 这边说吧 | zhè biān shuō ba | Qua đây nói đi. |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè hēi mō gū dōng de zhè gēn běn kàn bú dào dào maTối om om thế này Có thấy đường gì đâu

HSK 7
0:03s
nǐ zào qín é de yáo nǐ rě cuò rén le zhī dào bùCô tung tin đồn về Tần Nga Cô chọc nhầm người rồi, biết không?

HSK 5
0:03s
zài méi zhèng jù zhī qián bú yào zài hú zhěng le sān yuán gē aChưa có bằng chứng thì đừng làm bậy Anh Tam Nguyên à

HSK 4
0:03s
zhè me duō nián wǒ jīng lì le shén me zhǐ yǒu wǒ zì jǐ zhī dàoBao năm qua tôi trải qua những gì chỉ mình tôi biết

HSK 7
0:03s
yǒu xiē shì qíng gāi tí shàng rì chéng le wǒ jué de nǐ kě měi leCó vài chuyện cần phải tính tới rồi Anh thấy em đẹp lắm




