Cách dùng "这都什么时代了" (zhè dōu shén me shí dài le) trong hội thoại tiếng Trung
这都什么时代了
Bây giờ là thời đại nào rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
29:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这怕是有事了 | zhè pà shì yǒu shì le | Sợ là có chuyện rồi. |
| 2▶ | 这都什么时代了 | zhè dōu shén me shí dài le | Bây giờ là thời đại nào rồi? |
| 3 | 还有人干这些 | hái yǒu rén gàn zhè xiē | Vẫn còn người làm những chuyện này. |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 3 of 6)
HSK 5
0:03s
gēn nǐ shuō le xiān qiàn le nà wǒ ná shū le a wǒ gěi nǐ shuōĐã bảo là nợ trước rồi mà. Vậy tôi lấy sách đây. Tôi nói cho anh biết.

HSK 2
0:03s
shū nǐ jīn tiān ná bù zǒu zhī dào bù zǎ huí shìHôm nay anh đừng hòng cầm sách đi, hiểu không? Có chuyện gì vậy?

HSK 5
0:03s
shá zǎ huí shì guāng tiān huà rì qiǎng shū ne shì ba qiǎng nǐ shū zǎ leChuyện gì là chuyện gì? Giữa ban ngày ban mặt mà cướp sách hả? Cướp sách của anh thì sao?

HSK 6
0:03s
nà qín é duō hǎo de yí gè nǚ wá ma nǐ kàn nà làn sóng bào kānTần Nga là một cô gái tốt biết bao. Cậu xem cái tạp chí bỏ đi đó.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zhèn shù qián shù dé zhǐ tou dōu zhuàn jīn legiờ đếm tiền chuột rút cả ngón tay rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zán zhī dào rén qù nǎ ér le hái jiào nǐ lái gàn shá ne maBiết nó đi đâu thì... gọi cậu đến làm gì.

HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn xiǎng yī xiǎng píng shí tā dōu néng qù nǎ ér ne ài qù nǎ ér neCậu mau nghĩ xem. Ngày thường nó hay đi đâu? Thích đi đâu?








